没有数据
通知
无通知
困り者 (こまりもの) — vô dụng; người khờ dại; phiền toái; lo lắng
困り者
vô dụng
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
見者 けんしゃ
Khách tham quan.
二者 にしゃ
hai người.
本者 ほんしゃ
tổng công ty.
三者 さんしゃ
ba người; ba phe (đảng)