不都合 (ふつごう) — không thích hợp; không thích nghi; không ổn thỏa
不都合
ふ つ ご う
Không thích hợp; không thích nghi; không ổn thỏa
不都合
な
点
がある
Có chỗ không ổn thỏa
Sự không thích hợp; sự không thích nghi; sự không ổn thỏa.
图像搜索

不都合 (ふつごう) — không thích hợp; không thích nghi; không ổn thỏa
