没有数据
通知
无通知
迷惑 (めいわく) — phiền
迷惑
phiền
迷惑な めいわくな
Phiền phức, rắc rối, quấy rầy
迷惑する めいわくする
mê hoặc.
迷惑電話 めいわくでんわ
cuộc gọi rác, cuộc gọi làm phiền
迷惑メール めいわくメール
thư rác
迷惑千万 めいわくせんばん
cực kỳ khó chịu, rất phiền toái