差し支え (さしつかえ) — sự gây trở ngại; sự gây chướng ngại; sự cản trở
差し支え
さ し つ か え
JLPTN2
Sự gây trở ngại; sự gây chướng ngại; sự cản trở
差
し
支
えがなければ
来
てほしい
Nếu không có gì cản trở thì hãy đến nhé
图像搜索

实践中使用 差し支え
搜索结果 差し支え
差し支える
gây cản trở
