毀損 (きそん) — sự hư hại; sự thiệt hại; sự tàn phá; sự tổn thương; sự tổn hại; hư hại; thiệt hại; tàn phá; tổn thương; tổn hại.
毀損
き そ ん
Sự hư hại; sự thiệt hại; sự tàn phá; sự tổn thương; sự tổn hại; hư hại; thiệt hại; tàn phá; tổn thương; tổn hại.
图像搜索

动词变形表 毀損
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 毀損する/きそんする |
| 过去 (た) | 毀損した |
| 否定(未然) | 毀損しない |
| 有礼貌(丁宁) | 毀損します |
| て (て) | 毀損して |
| 能力(可能) | 毀損できる |
| 被动(受身) | 毀損される |
| 命令(使用役) | 毀損させる |
| 被动命令(使役受身) | 毀損させられる |
| 条件(条件) | 毀損すれば |
| 命令(命令) | 毀損しろ |
| 意志(意向) | 毀損しよう |
| 禁止(禁止) | 毀損するな |
