没有数据
通知
无通知
仏 (ふつ ほとけ ぶつ) — đức Phật; tượng phật; ông Bụt
仏
đức Phật
仏人 ふつじん
Phật tử
仏気 ほとけぎ
trái tim tình thương
仏国 「ふっこく」「ふつこく」「ぶっこく」
Pháp; nước Pháp.
仏会 ぶつえ
lễ truy điệu tín đồ phật giáo
仏名 「ぶつみょう」「ふつめい」
tên hiệu theo nhà Phật; Phật danh.