没有数据
通知
无通知
死者 (ししゃ) — người chết.
死者
người chết.
死者の書 ししゃのしょ
sách về người chết
死者を出す ししゃをだす
thiệt mạng
死者を生かす ししゃをいかす
để làm sống lại chết
戦死者 せんししゃ
người giết trong hoạt động; chết chiến tranh
餓死者 がししゃ
Người chết đói