没有数据
通知
无通知
代り役 (かわりやく) — diễn viên thay thế; diễn viên đóng thế; cáp-ca-đơ.
代り役
diễn viên thay thế
役 「やく」「えき」
giá trị hoặc lợi ích; tính hữu ích
二役 「にやく」「ふたやく」
gấp đôi vai trò
手役 てやく
trao (của) những thẻ mà ghi điểm như nó
代わり 「かわり」「がわり」
phần thức ăn đưa mời lần thứ hai
代わりに かわりに
Thay vì