没有数据
通知
无通知
替え (かえ がえ) — thay đổi; sự thay đổi; người thay thế
替え
thay đổi
替える
thay thế
替え名 かえな
tên thay thế
替え心 かえしん
tằn tiện sự dẫn
替え着 かえぎ
quần áo để thay
替えベルト かえベルト
dây đai thay thế
替え刃 かえば
lưỡi dao dùng để thay thế