没有数据
通知
无通知
異状 (いじょう) — cái gì đó khác lạ; dị dạng; sự cố; sự bất thường; sự khác thường
異状
cái gì đó khác lạ
異状死 いじょうし
chết không toàn thây
状態 じょうたい
trạng thái
状況 じょうきょう
bối cảnh
異常 いじょう
không bình thường; dị thường
状 「じょう」「さま」
giấy (mời, chia buồn)