没有数据
通知
无通知
佗しい (わびしい) — khốn khổ,ảm đạm,tồi tàn,không tiện nghi,cô đơn
佗しい
khốn khổ,ảm đạm,tồi tàn.
したい したい
want to do
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
しぜい
city tax
らしい らしい
có vẻ; dường như; như là; có vẻ là...
新しい あたらしい
mới