没有数据
通知
无通知
果敢無い (はかない かかんない) — lướt qua; nhất thời; chết yểu; tức thời; chóng tàn
果敢無い
lướt qua
無い ない
không có; không; chưa
で無い でない
không phải
無いと ないと
phải làm gì
結果 けっか
kết cuộc
力無い ちからない
yếu ớt