没有数据
通知
无通知
余り (あまり) — không mấy; ít
余り
không mấy
余りに あまりに
rất, vô cùng, quá nhiều
余りにも あまりにも
rất, vô vùng, cực kì
余り物 あまりもの
đồ thừa, cái còn lại, đồ còn dư
の余り のあまり
choáng ngợp
字余り じあまり
có một âm tiết thừa, thừa