没有数据
通知
无通知
現に (げんに) — thực sự là; thực tế là; thực sự; thật sự; thực tế
現に
thực sự là
現在 げんざい
bây giờ
今現在 いまげんざい
ngay lúc này, ngay thời điểm hiện tại
現在高 げんざいだか
số lượng tồn hiện tại
現在点 げんざいてん
giá trị hiện tại
表現 ひょうげん
sự biểu hiện; sự diễn tả; sự thể hiện