没有数据
通知
无通知
保証金 (ほしょうきん) — tiền bảo chứng
保証金
tiền bảo chứng
委託保証金 いたくほしょうきん
tiền lề
委託保証金維持率 いたくほしょーきんいじりつ
tỷ lệ giữa số tiền ký quỹ trên tổng số tiền lãi mở
保護金 ほごきん
tiền cấp, tiền trợ cấp
保険金 ほけんきん
cược
証拠金 しょうこきん
tiền đặt cọc, tiền cọc