没有数据
通知
无通知
担保 (たんぽ) — đảm bảo; khoản thế chấp
担保
đảm bảo
担保品 たんほひん
hàng cầm cố.
担保責任 たんぽせきにん
trách nhiệm bảo đảm
担保契約者 たんぽけいやくしゃ
người cầm cố.
担保権 たんぽけん
quyền bảo đảm
担保にとる たんぽにとる
cầm lấy.