没有数据
通知
无通知
儲け (もうけ) — lợi nhuận; tiền lãi.
儲け
lợi nhuận
儲け話 もうけばなし
chuyện kiếm lời (lãi)
儲け物 もうけもの
của trời cho
儲け主義 もうけしゅぎ
chủ nghĩa kiếm tiền
儲け役 もうけやく
vị trí có lợi
儲け付くで もうけづくで
cho đầu tư; để làm tiền