没有数据
通知
无通知
利 (り) — lợi lộc; cái lợi; mối lợi; lợi thế
利
lợi lộc
利用 りよう
sự lợi dụng; sự áp dụng; sự sử dụng
利用者 りようしゃ
người dùng, người hay dùng
利用法 りようほう
cách sử dụng, sử dụng
利用率 りようりつ
tỷ lệ sử dụng, % sử dụng
利用権 りようけん
quyền sử dụng