没有数据
通知
无通知
効 (こう かい) — hiệu lực; lợi ích; hiệu quả; hiệu ứng; kết quả; thành công
効
hiệu lực
効果 こうか
có hiệu quả; có tác dụng
効果的 こうかてき
có hiệu quả
効果音 こうかおん
kêu effect(s)
効率 こうりつ
hiệu suất; năng suất; năng lực
効率的 こうりつてき
mang tính hiệu suất