没有数据
通知
无通知
免許状 (めんきょじょう) — giấy phép
免許状
giấy phép
私掠免許状 しりゃくめんきょじょう
giấy phép tư nhân
許可 きょか
sự cho phép; sự phê duyệt; sự chấp nhận; cho phép; phê duyệt; chấp nhận; sự cấp phép; cấp phép
許し 「ゆるし」「ばかし」
sự cho phép; sự tha thứ
免許 めんきょ
sự cho phép; giấy phép.
放送免許 ほうそうめんきょ
giấy phép lan truyền