没有数据
通知
无通知
証明書 (しょうめいしょ) — căn cước
証明書
căn cước
証明書による販売 しょうめいしょによるはんばい
bán theo giấy chứng nhận.
証明書発行 しょーめーしょはっこー
cấp chứng chỉ
証明書署名要求 しょーめーしょしょめーよーきゅー
yêu cầu đăng kí chứng chỉ
証明書失効リスト しょーめーしょしっこーリスト
danh sách thu hồi chứng chỉ
警察証明書 けいさつしょうめいしょ
giấy chứng nhận cảnh sát