没有数据
通知
无通知
切ない (せつない) — vất vả; khó nhọc; làm đau đớn; làm mệt mỏi; khó khăn; khó chịu; đè nặng; ngột ngạt.
切ない
vất vả
大切 「たいせつ」「おおぎり」
quan trọng
大切な人 たいせつなひと
Người đặc biệt, người quan trọng
切れ 「きれ」「ぎれ」
mảnh; miếng; miếng cắt; miếng chặt ra; miếng bổ ra
切れない きれない
cùn; không cắt được
切れ無い きれない
quá nhiều, không xuể