没有数据
通知
无通知
痛い (いたい) — đau; đau đớn
痛い
đau
痛い目 いたいめ
đau đớn trải qua
痛い損失 いたいそんしつ
sự mất mát đau đớn
痛い目に遭わす いたいめにあわす
làm một người đổ mồ hôi cho nó
痛い痛い病 「イタイイタイびょう」「いたいいたいびょう」
Bênh "Itai-itai" (do ngộ độc cadmium từ chất thải công nghiệp ở tỉnh Toyama)
痛い目にあう いたいめにあう
trải qua một trải nghiệm cay đắng, gặp rắc rối, bị tổn thương, cảm thấy đau đớn