没有数据
通知
无通知
前記 (ぜんき) — sự ghi ở phần trên; điều đã nêu trên, mục đã ghi bên trên
前記
sự ghi ở phần trên
事前記録媒体 じぜんきろくばいたい
phương tiện ghi dữ liệu
事前記録データ媒体 じぜんきろくデータばいたい
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây