没有数据
通知
无通知
割り戻す (わりもどす) — trả lại
割り戻す
trả lại
戻る 「もどる」「もとる」
quay lại; trở lại; hồi lại.
戻り もどり
sự trả lại
手戻り てもどり
làm sai, sửa lại, xem lại
戻り道 もどりみち
đường về
戻り足 もどりあし
phục hồi giá về mức cũ, tăng lên