没有数据
通知
无通知
返す (かえす) — trả
返す
trả
返す返す かえすがえす
lặp đi lặp lại nhiều lần
繰り返す くりかえす
lặp lại
電話を返す でんわをかえす
gọi lại
作り返す つくりかえす
làm lại
裏を返す うらをかえす
gọi cô gái điếm đã quan hệ lần đầu đến chơi lại