没有数据
通知
无通知
創痍 (そうい) — vết thương, thương tích; sự tổn thương (tinh thần); sự tổn hại, sự tổn thất
創痍
vết thương, thương tích
心身創痍 しんしんそうい
tổn thương tâm hồn và thể chất
満身創痍 まんしんそうい
Vết thương toàn thân; Thương tích khắp người
創作 そうさく
chế tạo; tạo ra
創作者 そうさくしゃ
nhà văn
創作的 そうさくてき
sáng tạo