没有数据
通知
无通知
古創 (ふるきず こそう) — cũ (già) làm bị thương; thành sẹo; biến cố khó chịu cũ (già)
古創
cũ (già) làm bị thương
古い ふるい
cũ; cổ; già.
創作 そうさく
chế tạo; tạo ra
創作者 そうさくしゃ
nhà văn
創作的 そうさくてき
sáng tạo
創作家 そうさくか
nhà văn,tác giả