勘定 (かんじょう) — sự tính toán; sự thanh toán; sự lập tài khoản; tài khoản (kế toán); khoản; thanh toán; tính toán; tính tiền
勘定
か ん じょ う
JLPTN3
Sự tính toán; sự thanh toán; sự lập tài khoản; tài khoản (kế toán); khoản; thanh toán; tính toán; tính tiền
勘定
をお
願
いします
。
Vui lòng mang hóa đơn cho tôi.
图像搜索

动词变形表 勘定
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 勘定する/かんじょうする |
| 过去 (た) | 勘定した |
| 否定(未然) | 勘定しない |
| 有礼貌(丁宁) | 勘定します |
| て (て) | 勘定して |
| 能力(可能) | 勘定できる |
| 被动(受身) | 勘定される |
| 命令(使用役) | 勘定させる |
| 被动命令(使役受身) | 勘定させられる |
| 条件(条件) | 勘定すれば |
| 命令(命令) | 勘定しろ |
| 意志(意向) | 勘定しよう |
| 禁止(禁止) | 勘定するな |
