没有数据
通知
无通知
経費 (けいひ) — tiền chi tiêu,chi phí,phí tổn,kinh phí
経費
tiền chi tiêu,chi phí,phí tổn.
経費削減 けいひさくげん
giá sự giảm
経費節約 けいひせつやく
cắt bớt (của) chi phí; retrenchment tài chính
必要経費 ひつようけいひ
những chi phí cần thiết
病院経費 びょういんけいひ
chi phí bệnh viện
運営経費 うんえいけいひ
chi phí vận hành; ngân quỹ