没有数据
通知
无通知
勾引す (かどわす) — bắt cóc
勾引す
bắt cóc
取引 とりひき
sự giao dịch; sự mua bán
取引する とりひきする
buôn.
引き 「ひき」「びき」
giật.
引退 いんたい
sự rút lui; sự nghỉ
引退する いんたいする
rút lui; nghỉ; giải nghệ; nghỉ hưu