没有数据
通知
无通知
拐かす (かどわかす) — bắt cóc
拐かす
bắt cóc
かます
cá nhồng
嫁す かす
cưới
動かす うごかす
chỉ huy (binh lính, nhân viên); quản lý (người)
かすい
cúi xuống; rũ xuống, gục xuống, ủ rũ; chán nản
すか すか
nhảm nhí; vô nghĩa; vô giá trị