没有数据
通知
无通知
半端 (はんぱ) — một nửa đoạn; không hoàn chỉnh; chia lẻ
半端
một nửa đoạn
半端ない はんぱない
tuyệt vời; rất giỏi, cực kỳ giỏi
半端者 「はんぱもの」「はんぱもん」
người ngu dốt, người đần độn
半端仕事 はんぱしごと
odd job
半端物 はんぱもの
半端荷物 はんぱにもつ
hàng lẻ.