没有数据
通知
无通知
薄馬鹿 (うすばか) — người ngu đần, người tối dạ
薄馬鹿
người ngu đần, người tối dạ
馬 「うま」「おま」
ngựa
馬鹿 ばか
đáng coi thường; đáng khinh bỉ
馬鹿に ばかに
quá mức; quá thể; cực kỳ; kinh khủng; khủng khiếp
馬鹿な ばかな
ngu ngốc
馬鹿にする ばかにする
khinh thường, coi thường,xem thường