没有数据
通知
无通知
卒業生 (そつぎょうせい) — tốt nghiệp; học sinh
卒業生
tốt nghiệp
高校卒業生 こうこうそつぎょうせい
học sinh tốt nghiệp trung học (phổ thông)
優等卒業生 ゆうとうそつぎょうせい
Học sinh tốt nghiệp loại ưu tú
卒業 そつぎょう
sự tốt nghiệp
卒業する そつぎょうする
卒業後 そつぎょうご
sau sự tốt nghiệp