没有数据
通知
无通知
同窓生 (どうそうせい) — học sinh học cùng trường; học sinh học cùng lớp.
同窓生
học sinh học cùng trường
同 どう
đồng; này
同生 どうせい
sinh ra từ cùng một cha mẹ, cùng cha mẹ
同学生 どうがくせい
bạn đồng học.
窓 まど
cửa sổ
円窓 まるまど
cửa sổ tròn