没有数据
通知
无通知
印判 (いんばん いんぱん) — con dấu; dấu; dấu được đóng trên văn bản, giấy tờ
印判
con dấu
印判師 いんばんし
người làm con dấu, người khắc con dấu
印判屋 いんばんや
cửa hàng khắc chạm
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
印象 いんしょう
ấn tượng
批判 ひはん
phê phán