没有数据
通知
无通知
極印 (ごくいん) — săn chó biển; hallmark; đóng dấu lên xúc xắc
極印
săn chó biển
印象 いんしょう
ấn tượng
極 「ごく」「きょく」「はたて」
rất; vô cùng; cực; cực kỳ
印刷 いんさつ
dấu
印 「しるし」「いん」「じるし」「かね」
dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.
お印 おしるし
con dấu