没有数据
通知
无通知
収容力 (しゅうようりょく) — dung lượng.
収容力
dung lượng.
環境収容力 かんきょうしゅうようりょく
sức chứa của môi trường
内容 ないよう
nội dung
収録 しゅうろく
biên dịch; chỉnh sửa
収入 しゅうにゅう
thu nhập.
容疑 ようぎ
nghi ngờ, tình nghi