没有数据
通知
无通知
容量 (ようりょう) — dung lượng
容量
dung lượng
容量分析 ようりょうぶんせき
sự phân tích dung lượng
容量集合 ようりょうしゅうごう
tập dung lượng
大容量 だいようりょう
dung lượng cao
超大容量 ちょうだいようりょう
dung lượng vượt quá
環境容量 かんきょうようりょう
sức tải môi trường