没有数据
通知
无通知
召喚状 (しょうかんじょう) — gọi; lệnh triệu tập; trát hầu tòa
召喚状
gọi
状態 じょうたい
trạng thái
状況 じょうきょう
bối cảnh
状 「じょう」「さま」
giấy (mời, chia buồn)
出状 しゅつじょう
gửi văn bản
万状 ばんじょう
sự làm cho thành nhiều dạng, sự làm cho thành nhiều vẻ