可笑しい (おかしい) — buồn cười; kỳ quặc; nực cười; hâm; phi lý
可笑しい
お か し い
Buồn cười; kỳ quặc; nực cười; hâm; phi lý
自分
で
言
うのはおかしいが
、
我
ながらよくやったと
思
う
Dù tự nói một mình là rất buồn cười nhưng tôi vẫn hay làm điều đó
图像搜索

可笑しい (おかしい) — buồn cười; kỳ quặc; nực cười; hâm; phi lý
