没有数据
通知
无通知
変わった (かわった) — đặc biệt,khác nhau,(kẻ) khác,khác thường,tiểu thuyết
変わった
đặc biệt,khác nhau,(kẻ) khác.
変わる
thay
気が変わる きがかわる
tính khí thay đổi
様変わる 「さまがわる」「さまかわる」
thay đổi hình dạng
代が変わる だいがかわる
bán lại, đổi chủ
新しい家に変わる あたらしいいえにかわる
chuyển sang nhà mới
死に変わる しにかわる
to die and be reborn as something else