合点 (がてん ごうてん) — điểm mấu chốt; điểm đi đến thống nhất; điểm thống nhất
合点
が て ん
が て ん
が て ん
Điểm mấu chốt; điểm đi đến thống nhất; điểm thống nhất
Điểm mấu chốt; điểm đi đến thống nhất; điểm thống nhất
彼女
は
女優
になりたいなどは
真
ッ
かなうそだと
合点
した
。
Tôi hiểu rằng đó là một lời nói dối tuyệt vời rằng cô ấy muốn trở thành một diễn viên.
图像搜索

动词变形表 合点
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 合点する/がてんする |
| 过去 (た) | 合点した |
| 否定(未然) | 合点しない |
| 有礼貌(丁宁) | 合点します |
| て (て) | 合点して |
| 能力(可能) | 合点できる |
| 被动(受身) | 合点される |
| 命令(使用役) | 合点させる |
| 被动命令(使役受身) | 合点させられる |
| 条件(条件) | 合点すれば |
| 命令(命令) | 合点しろ |
| 意志(意向) | 合点しよう |
| 禁止(禁止) | 合点するな |
