没有数据
通知
无通知
向上心 (こうじょうしん) — Tham vọng; khát vọng vươn lên
向上心
Tham vọng
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
上へ上へ うえへうえへ
càng lên cao hơn nữa; mỗi lúc một lên cao
向け むけ
dành cho; thích hợp với
方向 ほうこう
hướng