没有数据
通知
无通知
覇気 (はき) — có lòng xưng bá; có tham vọng
覇気
có lòng xưng bá
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
人気 「にんき」「ひとけ」「じんき」「ひとげ」
sự được đông đảo người yêu thích; sự được hâm mộ; phổ biến
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
元気 げんき
khoẻ; khoẻ mạnh; khoẻ khoắn
気分 きぶん
tâm tình; tâm tư; tinh thần