没有数据
通知
无通知
器物 (きぶつ うつわもの) — một thuật ngữ chung cho các thiết bị và công cụ
器物
một thuật ngữ chung cho các thiết bị và công cụ
器物破損 きぶつはそん
sự phá hoại tài sản
器物損壊 きぶつそんかい
thiệt hại về tài sản
卓上器物 たくじょうきぶつ
vật dụng để bàn
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
器 「うつわ」「き」
chậu; bát...