没有数据
通知
无通知
図形 (ずけい) — hình dáng con người; dáng vẻ; đồ họa
図形
hình dáng con người
図形文字 ずけいもじ
ký tự đồ họa
図形処理 ずけいしょり
đồ họa máy tính
図形要素 ずけいようそ
phần tử đồ họa
図形表示装置 ずけいひょうじそうち
thiết bị hiển thị đồ họa
図形文字列 ずけいもじれつ
chuỗi ký tự đồ họa