没有数据
通知
无通知
図面 (ずめん) — bản vẽ.
図面
bản vẽ.
図面ファイル ずめんファイル
file đựng bản vẽ
図面ケース ずめんケース
Hộp bản vẽ
図面を引く ずめんをひく
vẽ bản thiết kế
図面ホルダー ずめんホルダー
giá đựng bản vẽ
絵図面 えずめん
một kế hoạch