没有数据
通知
无通知
土壌 (どじょう) — đất cát
土壌
đất cát
土壌水 どじょうすい
nước ngầm, nước tầng thổ nhưỡng
土壌動物 どじょうどうぶつ
động vật thổ nhưỡng
土壌学 どじょうがく
khoa học đất
土壌検査 どじょうけんさ
sự kiểm tra đất, đo kiểm đất
土壌分析サービス どじょうぶんせきサービス
dịch vụ phân tích đất đai